Tới nội dung chính

杉

杉
shān
sam
⽊bộ mộc · 7 nét

cây sam (Cunninghamia lanceolata)

3 nghĩa#39120
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây sam (Cunninghamia lanceolata)

    • 。

      Cây sam rất cao.

  2. 貳名danh từ

    cây sam (Cunninghamia lanceolata); cây sam nhọn

    • 。

      Cây sam là một loại cây phổ biến.

  3. 參名danh từ

    cũng đọc là [sha1]

杉
shān
sam
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu