Tới nội dung chính

杅

杅
yú
vu
⽊bộ mộc · 7 nét

cái bát; cái chậu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cái bát; cái chậu

    • 。

      Cái bát này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    cái chậu; cái thùng

    • 。

      Cái chậu này dùng để giặt quần áo.

杅
yú
vu
BỘ THỦ⽊
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu