Tới nội dung chính

朾

朾
tíng
tranh
⽊bộ mộc · 6 nét

va chạm; đụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    va chạm; đụng

朾
tíng
tranh
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu