Tới nội dung chính

朽

朽
xiǔ
hủ
⽊bộ mộc · 6 nét

chó má; đồ chết tiệt (khẩu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chó má; đồ chết tiệt (khẩu)

    • 。

      Miếng gỗ này đã mục rồi.

朽
xiǔ
hủ
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu