Tới nội dung chính

朳

朳
bā
bát
⽊bộ mộc · 6 nét

cây (một loại cây)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cây (một loại cây)

朳
bā
bát
BỘ THỦ⽊
6 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu