期许

期许
kỳ hứa

mong đợi; kỳ vọng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mong đợi; kỳ vọng

    • Tôi tràn đầy hy vọng vào tương lai.

  2. động từ

    mong đợi; kỳ vọng

    • Tôi có kỳ vọng lớn vào bạn.

  3. danh từ

    kỳ vọng; mong đợi

    • Tôi tràn đầy kỳ vọng vào bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kỳ(cái đó, ấy)HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng, tháng)BỘ

Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.