Tới nội dung chính

朝鲜

朝鲜
Cháoxiǎn
triều tiên

Bắc Triều Tiên

3 nghĩa#5847
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Bắc Triều Tiên

    • 。

      Triều Tiên là một quốc gia châu Á.

  2. 貳名danh từ

    Triều Tiên

    中东亚国家,位于朝鲜半岛北部dōngyà guójiā, wèiyú cháoxiǎn bàndǎo běibù

  3. 參名danh từ

    Triều Tiên (địa danh lịch sử chỉ bán đảo Triều Tiên)

    中亚洲东北部的半岛,包括现在的韩国和朝鲜民主主义人民共和国yàzhōu dōngběi bù de bàndǎo, bāokuò xiànzài de Hánguó hé Cháoxiǎn Mínzhǔ Zhǔyì Rénmín Gònghéguó

    • 。

      Triều Tiên là một quốc gia xinh đẹp.

朝
cháo
triều
BỘ THỦ⽉
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu