朝纲

朝纲
cháogāng
triều cương

kỷ cương triều đình; phép tắc triều đình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỷ cương triều đình; phép tắc triều đình

    • Anh ấy cố gắng khôi phục triều cương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng)BỘ

Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.