朝后

朝后
cháohòu
triều hậu

hướng về phía sau; lùi về sau

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    hướng về phía sau; lùi về sau

    • Xin hãy nhìn về phía sau.

  2. trạng từ

    quay về phía sau; hướng ra phía sau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • triêu(mặt trời mọc (hình ảnh buổi sáng sớm))HÀI THANH
  • nguyệt(mặt trăng)BỘ

Buổi sáng sớm, mặt trăng vẫn còn lơ lửng trên bầu trời khi mặt trời vừa mọc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.