望诊

望诊
wàngzhěn
vọng chẩn

(Đông y) vọng chẩn; chẩn đoán bằng quan sát (một trong tứ chẩn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Đông y) vọng chẩn; chẩn đoán bằng quan sát (một trong tứ chẩn)

    • Vọng chẩn là một trong những phương pháp chẩn đoán của Đông y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vua ngước nhìn mặt trăng tròn — trông ngóng như kẻ lưu vong nhớ quê hương.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.