服服

服服
fu
phục phục

quần áo (ngôn ngữ trẻ em)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo (ngôn ngữ trẻ em)

    • Quần áo của em bé rất dễ thương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.