有识之士

有识之士
yǒushízhīshì
hữu thức chi sĩ

người có tri thức và kinh nghiệm; bậc thức giả [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người có tri thức và kinh nghiệm; bậc thức giả [thành ngữ]

    • Anh ấy là một người có kiến thức và kinh nghiệm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.