有礼貌

有礼貌
yǒumào
hữu lễ mạo

nho nhã; lịch lãm; văn nhã

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nho nhã; lịch lãm; văn nhã

    • Anh ấy là một người lịch sự.

  2. tính từ

    hòa nhã; ôn hòa; thân thiện

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.