有水

有水
yǒushuǐ
hữu thuỷ

có nước (chỉ nhà có hệ thống cấp nước)

1 nghĩa#17107
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    có nước (chỉ nhà có hệ thống cấp nước)

    • Căn nhà này có nước không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.