有木有

有木有
yǒuyǒu
hữu mộc hữu

(lóng) có không nào?; đúng không nào? (nhấn mạnh xác nhận)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    (lóng) có không nào?; đúng không nào? (nhấn mạnh xác nhận)

    • Có hay không, bạn thích tôi!

  2. trợ từ

    phải không?! (cách nói lóng, kết hợp 有 và 没有)

    • Ý này không tồi, bạn có nghĩ vậy không?!

  3. động từ

    (khẩu) có không; có hay không (cách nói nhấn mạnh/kịch tính)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.