有方

有方
yǒufāng
hữu phương

có phương pháp; làm đúng cách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    có phương pháp; làm đúng cách

    • Anh ấy làm việc rất đúng cách.

  2. động từ

    có phương pháp đúng đắn; có cách hay

    • Anh ấy làm việc rất có phương pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.