有排面

有排面
yǒupáimiàn
hữu bài diện

(khẩu) có mặt mũi; hoành tráng; đẳng cấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (khẩu) có mặt mũi; hoành tráng; đẳng cấp

    • Nhà hàng này rất ấn tượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.