Tới nội dung chính

有情人

有情人
yǒuqíngrén
hữu tình nhân

cặp đôi; người yêu; cặp tình nhân

1 nghĩa#48993
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cặp đôi; người yêu; cặp tình nhân

    • 。

      Những người yêu nhau cuối cùng sẽ thành vợ chồng.

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu