有情人

有情人
yǒuqíngrén
hữu tình nhân

cặp đôi; người yêu; cặp tình nhân

1 nghĩa#48993
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cặp đôi; người yêu; cặp tình nhân

    • Những người yêu nhau cuối cùng sẽ thành vợ chồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.