有心眼

有心眼
yǒuxīnyǎn
hữu tâm nhãn

ngoan; ngoan ngoãn; (của trẻ em) giỏi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngoan; ngoan ngoãn; (của trẻ em) giỏi

    • Anh ấy là một người khôn ngoan.

  2. tính từ

    sắc bén; nhọn; lợi

    • Anh ấy là một người sắc sảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.