有年

有年
yǒunián
hữu niên

đã nhiều năm; từ nhiều năm nay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    đã nhiều năm; từ nhiều năm nay

    • Anh ấy đã không về nhà nhiều năm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.