Tới nội dung chính

有型

有型
yǒuxíng
hữu hình

hào phóng; tự nhiên; thanh lịch

1 nghĩa#33176
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hào phóng; tự nhiên; thanh lịch

    • 。

      Anh ấy mặc quần áo rất sành điệu.

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu