有型

有型
yǒuxíng
hữu hình

hào phóng; tự nhiên; thanh lịch

1 nghĩa#33176
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    hào phóng; tự nhiên; thanh lịch

    • Anh ấy mặc quần áo rất sành điệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.