有司

有司
yǒu
hữu ti

(văn) quan chức; quan lại phụ trách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) quan chức; quan lại phụ trách

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.