Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
有别
有别
hữu biệt
không giống nhau; khác nhau
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không giống nhau; khác nhau
- 。
Hai nền văn hóa này khác nhau.
- 貳形tính từ
khác nhau; khác biệt; bất đồng
- 。
Hai nền văn hóa này có sự khác biệt.
- 參形tính từ
không đều; không bằng nhau; khác nhau
- 。
Trình độ của hai người họ không bằng nhau.
- 肆形tính từ
có thể thay đổi; khả biến
- 。
Từ này khác với những từ khác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ有别
Phồn thể有別
hữu biệt
không giống nhau; khác nhau
4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
không giống nhau; khác nhau
- 。
Hai nền văn hóa này khác nhau.
- 貳形tính từ
khác nhau; khác biệt; bất đồng
- 。
Hai nền văn hóa này có sự khác biệt.
- 參形tính từ
không đều; không bằng nhau; khác nhau
- 。
Trình độ của hai người họ không bằng nhau.
- 肆形tính từ
có thể thay đổi; khả biến
- 。
Từ này khác với những từ khác.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 有yǒucó; tồn tại; có (ở đó)
- 月yuètrăng; mặt trăng; tháng
- 朝cháotriều đình; triều
- 望wàngtrăng tròn; trăng rằm
- 期qīdạng khác của 期[qi1]
- 服fúquần áo; trang phục; phục tùng
- 朕zhènđại từ xưng hô của hoàng đế: trẫm
- 朗lǎngsáng sủa; rõ ràng
- 朋péngbạn; bạn bè; hữu
- 朊ruǎnchất đạm; protein
- 朏fěi(văn) (trăng lưỡi liềm) bắt đầu tỏa sáng
- 朐Qúhọ Khư