有余

有余
yǒu
hữu dư

dư thừa; có dư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dư thừa; có dư

    • Chúng tôi có tiền dư để mua xe mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.