有人情

有人情
yǒurénqíng
hữu nhân tình

nhân đạo; nhân nghĩa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhân đạo; nhân nghĩa

    • Anh ấy là một người rất nhân ái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.