有为

有为
yǒuwéi
hữu vi

có triển vọng; có hy vọng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    có triển vọng; có hy vọng

    • Anh ấy là một thanh niên rất có triển vọng.

  2. tính từ

    có triển vọng; có tài năng; hứa hẹn

    • Anh ấy là một thanh niên đầy triển vọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.