有一说一

有一说一
yǒushuō
hữu nhất thuyết nhất

nói thẳng nói thật; có sao nói vậy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nói thẳng nói thật; có sao nói vậy

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.