曱甴

曱甴
yuēzhá

(khẩu) con gián

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) con gián

  2. danh từ

    gián (con gián)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.