Tới nội dung chính

暨

暨
jì
kỵ
⽇bộ nhật · 14 nét

(văn) đến; tới; và (dùng trong văn viết)

2 nghĩa#47625
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹介giới từ

    (văn) đến; tới; và (dùng trong văn viết)

  2. 貳连liên từ

    (văn) và; cùng với

暨
jì
kỵ
BỘ THỦ⽇
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu