暡曚

暡曚
wěngméng

(văn) (ánh sáng ban ngày) mờ ảo; lờ mờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    (văn) (ánh sáng ban ngày) mờ ảo; lờ mờ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.