暗锁

暗锁
ànsuǒ
ám toả

ổ khóa âm (gắn chìm vào bề mặt, chỉ thấy lỗ chìa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ổ khóa âm (gắn chìm vào bề mặt, chỉ thấy lỗ chìa)

    • Cánh cửa này có một ổ khóa ẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • âm(âm thanh, bóng tối)HÌNH THANH

Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.