暗语

暗语
àn
ám ngữ

nhóm chữ; tổ hợp ký tự

1 nghĩa#33418
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhóm chữ; tổ hợp ký tự

    • Đây là mật mã của chúng ta.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • âm(âm thanh, bóng tối)HÌNH THANH

Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.