暗访

暗访
ànfǎng
ám phỏng

điều tra bí mật; thăm dò ngầm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    điều tra bí mật; thăm dò ngầm

    • Phóng viên đã điều tra bí mật công ty này.

  2. động từ

    điều tra bí mật; thăm dò bí mật

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • âm(âm thanh, bóng tối)HÌNH THANH

Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.