- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
- 音âm(âm thanh, bóng tối)HÌNH THANH
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
cười thầm; cười trong bụng
cười thầm; cười trong bụng
Anh ấy cười thầm sự vụng về của tôi.
cười thầm; cười trong bụng
Anh ấy cười thầm một tiếng.
cười thầm; cười khúc khích
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
cười thầm; cười trong bụng
cười thầm; cười trong bụng
Anh ấy cười thầm sự vụng về của tôi.
cười thầm; cười trong bụng
Anh ấy cười thầm một tiếng.
cười thầm; cười khúc khích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.