暑瘟

暑瘟
shǔwēn
thử ôn

bệnh dịch nhiệt; bệnh ôn dịch mùa hè

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh dịch nhiệt; bệnh ôn dịch mùa hè

    • Bệnh nhiệt đới là một loại bệnh nhiệt đới.

  2. danh từ

    bệnh dịch mùa hè; thử ôn (bệnh nhiệt do nắng hè)

    • Bệnh sốt mùa hè là một bệnh truyền nhiễm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.