暂行

暂行
zànxíng
tạm hành

tạm thời xác định; tạm định

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tạm thời xác định; tạm định

    • Đây là một quy định tạm thời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.