暂牙

暂牙
zàn
tạm nha

răng sữa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    răng sữa

    • Đứa trẻ đã mọc răng sữa.

  2. danh từ

    răng sữa

  3. danh từ

    răng sữa

    • Con đã thay răng sữa chưa?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.