晾晒

晾晒
liàngshài
lượng sái

phơi nắng; phơi khô

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phơi nắng; phơi khô

    • Quần áo được phơi khô ở bên ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.