智识

智识
zhìshí
trí thức

tri thức; học vấn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tri thức; học vấn

    • Anh ấy có kiến thức phong phú.

  2. tính từ

    tri thức (dùng như định ngữ)

    • Anh ấy là một trí thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.