晶莹

晶莹
jīngyíng
tinh oánh

trong suốt lấp lánh; tinh khiết long lanh

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    trong suốt lấp lánh; tinh khiết long lanh

    • Giọt sương trong suốt lấp lánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.