晶片

晶片
jīngpiàn
tinh phiến

chip (máy tính); vi mạch

1 nghĩa#26038
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chip (máy tính); vi mạch

    • Con chip này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.