Tới nội dung chính

晶片

晶片
jīngpiàn
tinh phiến

chip (máy tính); vi mạch

1 nghĩa#26038
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chip (máy tính); vi mạch

    • 。

      Con chip này rất nhỏ.

晶
jīng
tinh
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu