晶振

晶振
jīngzhèn
tinh chấn

bộ dao động thạch anh; tinh thể dao động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ dao động thạch anh; tinh thể dao động

    • Bộ dao động tinh thể là một thành phần quan trọng của sản phẩm điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.