晶光

晶光
jīngguāng
tinh quang

ánh sáng lấp lánh; quang huy rực rỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh sáng lấp lánh; quang huy rực rỡ

    • Những giọt sương lấp lánh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.