Tới nội dung chính

晳

晳
xī
tích
⽇bộ nhật · 12 nét

(văn) trắng trẻo; da trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) trắng trẻo; da trắng(kế thừa)

晳
xī
tích
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu