Tới nội dung chính

皙

皙
xī
tích
⽩bộ bạch · 13 nét

(văn) trắng trẻo; da trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (văn) trắng trẻo; da trắng

皙
xī
tích
BỘ THỦ⽩
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu