普适

普适
shì
phổ thích

phổ biến; rộng rãi; chung

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    phổ biến; rộng rãi; chung

    • Lý thuyết này có tính phổ quát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.