普赛

普赛
sài
phổ tái

chữ psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chữ psi (chữ cái Hy Lạp Ψψ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.