Tới nội dung chính

普罗

普罗
pǔluó
phổ la

giai cấp vô sản

1 nghĩa#17684
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giai cấp vô sản

    • 。

      Quần chúng vô sản.

普
pǔ
phổ
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu