普级

普级
phổ cấp

phổ thông; đại trà; (phân loại) phổ cấp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    phổ thông; đại trà; (phân loại) phổ cấp

    • Đây là sản phẩm phổ thông.

  2. tính từ

    phổ thông; đại trà; dành cho đại chúng

    • Đây là khóa học phổ thông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.