普查

普查
chá
phổ tra

điều tra dân số; tổng điều tra dân số

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    điều tra dân số; tổng điều tra dân số

    • Chúng tôi đang tiến hành điều tra dân số.

  2. động từ

    điều tra toàn diện; tổng điều tra

    • Chúng tôi đang tiến hành điều tra dân số.

  3. động từ

    điều tra toàn diện; tổng điều tra

  4. động từ

    điều tra toàn diện; tổng điều tra; điều tra dân số

    • Chúng tôi tiến hành điều tra dân số.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.